Cô Hà Tố Quân - Công ty TNHH May Nien Hsing Ninh Bình - 01696649551, 10.04.2010
Chất lượng xe đẩy không có gì để phàn nàn.
Anh Phúc - Công ty Dệt 10/10, 02.04.2010
Tốt nhất không nên dùng hàng nhái. Hàng chính hãng của công ty tuy giá cao nhưng chất lượng đảm bảo.
Anh Bình - 0913236141 - Chi nhánh Công ty TNHH TM và DV Song Bình (Trung tâm chuyển phát nhanh phía Bắc Seabornes - Fedex), 26.10.2009
Tôi đã mua 2 chiếc xe đẩy loại này. Xe đẩy nhẹ và êm và nhất là từ lúc mua tới nay đã 6 tháng nhưng chưa có sự cố gì.
|
|
|
| Code | Đg. kính | Độ dày bánh | Kg. cách vành | Đg. kính vòng bi | Khối lượng | Tải trọng |
 |  |  | |  |  |
| mm | mm | mm | mm | kg | kg |
| 250-4ML |
205 |
57 |
55 |
40 |
2 |
150 |
| 350-4ML |
265 |
75 |
60 |
40 |
3.8 |
150 |
| 250-8 2M |
290 |
50 |
60 |
47 |
3.2 |
150 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X370 |
200 |
370x900 |
230 |
1100 |
250-4ML |
205 |
15.5 |
1 năm |
750.000 |
| X370C |
200 |
370x1120 |
230 |
1320 |
250-4ML |
205 |
15 |
1 năm |
Đặt hàng |
| X370LR |
200 |
370x950/1120 |
230 |
1150/1300 |
250-4ML |
205 |
16 |
1 năm |
Đặt hàng |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100D |
150 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
13 |
2 năm |
1.150.000 |
| XTB100DG |
200 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
14 |
2 năm |
1.250.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTL130DS |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.250.000 |
| XTL130DX |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.500.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH130L |
300 |
500x1180 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
25 |
2 năm |
1.700.000 |
| XTH130N |
300 |
500x900 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
|
2 năm |
1.600.000 |
| XTH130T |
300 |
500x900 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
|
2 năm |
1.850.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH200L |
500 |
580x1320 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
34 |
2 năm |
2.300.000 |
| XTH200N |
500 |
580x950 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
|
2 năm |
2.150.000 |
| XTH200T |
500 |
580x950 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
|
2 năm |
2.500.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH250S1 |
600 |
750x1200 |
285 |
890 |
H250 & H250C |
47 |
2 năm |
2.850.000 |
| XTH250S2 |
600 |
750x1200 |
285 |
890 |
H250 & H250C |
50 |
2 năm |
3.200.000 |
|
|