|
|
|
| Code | Đg. kính | Độ dày bánh | Tải trọng | Loại bánh xe | Σ C. cao | Khối lượng | Kg. cách tâm lỗ | Đg. kính lỗ bắt ốc |
 |  |  |  |  |  |  |
| mm | mm | kg | mm | kg | mm | mm |
| R100R20 |
100 |
36 |
60 |
Đế, di động |
131 |
1 |
69.5x69.5 |
8.5x12.5 |
| R100RC |
100 |
36 |
60 |
Đế, cố định |
131.5 |
0.7 |
45x80 |
8.5x12.5 |
| R100R21 |
100 |
36 |
60 |
Đế, phanh kép |
131.5 |
1 |
69.5x69.5 |
8.5x12.5 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X370 |
200 |
370x900 |
230 |
1100 |
250-4ML |
205 |
15.5 |
1 năm |
750.000 |
| X370C |
200 |
370x1120 |
230 |
1320 |
250-4ML |
205 |
15 |
1 năm |
Đặt hàng |
| X370LR |
200 |
370x950/1120 |
230 |
1150/1300 |
250-4ML |
205 |
16 |
1 năm |
Đặt hàng |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100D |
150 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
13 |
2 năm |
1.150.000 |
| XTB100DG |
200 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
14 |
2 năm |
1.250.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | Kg. cách giữa các tầng | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100T2 |
200 |
450x700 |
145 |
500 |
860 |
R100R20 & R100RC |
17 |
2 năm |
1.600.000 |
|
|