Anh Thân - Công ty Sai Gon Tourist - 49 Lê Thánh Tôn, Q. 1, TP. HCM, 07.05.2010
Xe đẩy dùng rất thích. Giao hàng nhanh, đúng hạn.
Cô Hằng - Phòng Định chế tài chính - Vietinbank hội sở - 0917904020, 09.04.2010
Xe đẹp, sáng bóng. Đẩy nhẹ và êm.
Cô Mai - Bệnh viện Quận 12 - Q. 12, TP. HCM - 0903127211, 02.04.2010
Giá tốt. Về chất lượng nếu so với hàng Nhật Bản Prestar đạt 8/10.
Cô My - Công ty MDF Geruco Quảng Trị - 0533560639, 02.04.2010
Chất lượng bánh xe dùng rất bền và ổn định. Mặc dù ban đầu về hình thức bánh xe khó có thể kham nổi tải trọng nhưng thật sự chịu tải rất tốt. Tôi thấy rất tin tưởng.
My Vân - Công ty TNHH GuangLian Steel Quảng Ngãi - 0909353229, 02.04.2010
Công ty tôi đã sử dụng 1 chiếc xe đẩy loại này trong 6 tháng và vừa đặt thêm 4 chiếc nữa. Chất lượng xe đẩy rất tốt, đạt yêu cầu. Tuy nhiên về hình thức thanh toán công ty Hào Phong yêu cầu là khá chặt chẽ đối với khách hàng ở xa như công ty tôi.
minimog, 20.07.2009
Bánh xe rất chắc chắn, di chuyển bon và êm nhẹ. Giá cũng rất mềm.
Write a comment for this product!
Related products
|
|
|
| Code | Đg. kính | Độ dày bánh | Tải trọng | Loại bánh xe | Σ C. cao | Khối lượng | Kg. cách tâm lỗ | Đg. kính lỗ bắt ốc |
 |  |  |  |  |  |  |
| mm | mm | kg | mm | kg | mm | mm |
| R100R20 |
100 |
36 |
60 |
Đế, di động |
131 |
1 |
69.5x69.5 |
8.5x12.5 |
| R100RC |
100 |
36 |
60 |
Đế, cố định |
131.5 |
0.7 |
45x80 |
8.5x12.5 |
| R100R21 |
100 |
36 |
60 |
Đế, phanh kép |
131.5 |
1 |
69.5x69.5 |
8.5x12.5 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X370 |
200 |
370x900 |
230 |
1100 |
250-4ML |
205 |
15.5 |
1 năm |
750.000 |
| X370C |
200 |
370x1120 |
230 |
1320 |
250-4ML |
205 |
15 |
1 năm |
Đặt hàng |
| X370LR |
200 |
370x950/1120 |
230 |
1150/1300 |
250-4ML |
205 |
16 |
1 năm |
Đặt hàng |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X485 |
300 |
485x1100 |
295 |
1340 |
350-4ML |
265 |
27 |
1 năm |
1.250.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTL130DS |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.250.000 |
| XTL130DX |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.500.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH250S1 |
600 |
750x1200 |
285 |
890 |
H250 & H250C |
47 |
2 năm |
2.850.000 |
| XTH250S2 |
600 |
750x1200 |
285 |
890 |
H250 & H250C |
50 |
2 năm |
3.200.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | Kg. cách giữa các tầng | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100T2 |
200 |
450x700 |
145 |
500 |
860 |
R100R20 & R100RC |
17 |
2 năm |
1.600.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | Kg. cách giữa các tầng | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100T3 |
200 |
450x700 |
145 |
250 |
860 |
R100R20 & R100RC |
23 |
2 năm |
2.000.000 |
| XTB100T3S2 |
200 |
450x700 |
145 |
250 |
860 |
R100R20 & R100RC |
24 |
2 năm |
Đặt hàng |
|
|