Anh Cường (0989 025 760) - Công ty TNHH SXDV & TM Lực Cường - P. 11, Q. 8, TP. HCM, 12.06.2010
Tốt hơn hàng Thái và Nhật ở chỗ bánh xe lốp cao su nên khi đẩy ngoài mặt đường nhựa: giúp giảm chấn và độ ồn.
Siêu thị Nguyễn Kim, 10.06.2010
Dùng rồi. Hàng tốt, giá tốt.
Cô Thi - Công ty TNHH Dân Cường - Phường 14, Quận 10, Tp. Hồ Chí Minh - 0902361604, 02.04.2010
Chất lượng sản phẩm đạt yêu cầu tuy nhiên có thể do ở xa nên chúng tôi nhận hàng chậm hơn 3 ngày so với báo giá.
Write a comment for this product!
Related products
|
|
|
| Code | Đg. kính | Độ dày bánh | Tải trọng | Loại bánh xe | Σ C. cao | Khối lượng | Kg. cách tâm lỗ | Đg. kính lỗ bắt ốc |
 |  |  |  |  |  |  |
| mm | mm | kg | mm | kg | mm | mm |
| H250 |
205 |
56 |
150 |
Đế, di động |
248 |
4 |
90x78 |
11x15 |
| H250C |
205 |
56 |
150 |
Đế, cố định |
247 |
3.4 |
90x78 |
11x15 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X370 |
200 |
370x900 |
230 |
1100 |
250-4ML |
205 |
15.5 |
1 năm |
750.000 |
| X370C |
200 |
370x1120 |
230 |
1320 |
250-4ML |
205 |
15 |
1 năm |
Đặt hàng |
| X370LR |
200 |
370x950/1120 |
230 |
1150/1300 |
250-4ML |
205 |
16 |
1 năm |
Đặt hàng |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Đg. kính | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |  |
| kg | mm | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| X485 |
300 |
485x1100 |
295 |
1340 |
350-4ML |
265 |
27 |
1 năm |
1.250.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTB100D |
150 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
13 |
2 năm |
1.150.000 |
| XTB100DG |
200 |
450x700 |
145 |
800 |
R100R20 & R100RC |
14 |
2 năm |
1.250.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTL130DS |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.250.000 |
| XTL130DX |
350 |
600x900 |
200 |
870 |
L130 & L130C |
26 |
2 năm |
2.500.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH130L |
300 |
500x1180 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
25 |
2 năm |
1.700.000 |
| XTH130N |
300 |
500x900 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
|
2 năm |
1.600.000 |
| XTH130T |
300 |
500x900 |
190 |
850 |
H130 & H130C |
|
2 năm |
1.850.000 |
|
|
|
|
|
| Code | Tải trọng | Mặt để hàng | Độ cao gầm xe | C.cao tay đẩy | Bánh xe sử dụng | Khối lượng | Bảo hành | Đơn giá chưa VAT & vận chuyển |
 | | | |  |
| kg | mm | mm | mm | kg | VNĐ |
| XTH200L |
500 |
580x1320 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
34 |
2 năm |
2.300.000 |
| XTH200N |
500 |
580x950 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
|
2 năm |
2.150.000 |
| XTH200T |
500 |
580x950 |
270 |
850 |
H200 & H200C |
|
2 năm |
2.500.000 |
|
|